jacket crown
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành nha khoa):
- Mão răng bọc ngoài: "jacket crown" là một loại phục hình răng, cụ thể là một mão răng nhân tạo được thiết kế để bọc hoàn toàn bên ngoài một chiếc răng bị hư hỏng, sứt mẻ hoặc sâu rộng. Nó giống như một "chiếc áo khoác" cho răng, giúp phục hồi chức năng nhai và thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nha khoa khuyên tôi nên làm một mão răng bọc ngoài để bảo vệ chiếc răng hàm bị nứt của tôi.)
- (Sau khi điều trị tủy, chiếc răng của tôi cần một mão răng bọc ngoài để che phủ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit someone for a jacket crown": đo và làm mão răng bọc ngoài cho ai đó.
- Tomorrow my dentist will fit me for a jacket crown. (Ngày mai bác sĩ nha khoa sẽ đo và làm mão răng bọc ngoài cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crown (n): mão răng (nói chung, không nhất thiết phải là loại bọc ngoài).
- A crown is used to restore a damaged tooth. (Mão răng được dùng để phục hồi một chiếc răng bị hư hỏng.)
- Jacket (n): áo khoác, nhưng trong nha khoa, "jacket crown" là một thuật ngữ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Dental crown: mão răng (thuật ngữ chung hơn).
- Full crown: mão răng toàn phần (nhấn mạnh việc bọc toàn bộ răng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit in: lắp vào (thường dùng trong ngữ cảnh nha khoa).
- The dentist will fit in the jacket crown next week. (Bác sĩ nha khoa sẽ lắp mão răng bọc ngoài vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jacket crown".